Bản dịch của từ Epiphany trong tiếng Việt

Epiphany

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epiphany(Noun)

ˈɛpɪfəni
ˈɛpɪfəni
01

Sự xuất hiện hoặc biểu hiện, đặc biệt là của một thực thể thần thánh.

An appearance or manifestation especially of a divine being

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc bừng tỉnh hoặc thấu hiểu đột ngột

A moment of sudden revelation or insight

Ví dụ
03

Một lễ hội được tổ chức vào ngày 6 tháng 1 để vinh danh sự hiện ra của Chúa Kitô với người ngoại giáo.

A festival celebrated on January 6 in honor of the revelation of Christ to the Gentiles

Ví dụ