Bản dịch của từ Equal employment opportunity trong tiếng Việt

Equal employment opportunity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal employment opportunity(Noun)

ˈikwəl ɛmplˈɔɪmənt ˌɑpɚtˈunəti
ˈikwəl ɛmplˈɔɪmənt ˌɑpɚtˈunəti
01

Nguyên tắc mọi người đều có cơ hội việc làm như nhau, bất kể chủng tộc, giới tính, độ tuổi hay đặc điểm khác.

The principle that all individuals should have equal opportunities for employment, regardless of race, gender, age, or other characteristics.

人人平等就业权,无论种族、性别、年龄或其他特征都应享有同等机会。

Ví dụ
02

Một chính sách hoặc luật nhằm thúc đẩy các hoạt động tuyển dụng công bằng và xóa bỏ phân biệt đối xử trong quá trình tuyển dụng và công việc.

A policy or law designed to promote fair employment practices and eliminate discrimination in recruitment and hiring.

这是一项旨在推动公平就业实践、消除招聘和雇佣歧视的政策或法律。

Ví dụ
03

Một bộ quy định hoặc hướng dẫn nhằm đảm bảo rằng cơ hội nghề nghiệp luôn mở rộng đến mọi người.

A set of rules or guidelines designed to ensure that job opportunities are accessible to everyone.

一套旨在确保所有人都能平等获得就业机会的规章或指导方针。

Ví dụ