Bản dịch của từ Equal sided trong tiếng Việt

Equal sided

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal sided(Phrase)

ˈikwəl sˈaɪdɨd
ˈikwəl sˈaɪdɨd
01

Có tất cả các cạnh (hoặc các cạnh của hình) bằng nhau; mỗi cạnh có cùng độ dài.

Having all sides equal.

所有边相等

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh