Bản dịch của từ Equalisation trong tiếng Việt
Equalisation
Noun [U/C]

Equalisation(Noun)
ɨkwˌɑləsətˈɪʒən
ɨkwˌɑləsətˈɪʒən
Ví dụ
02
Việc điều chỉnh sự khác biệt trong một hệ thống để đạt được sự cân bằng.
The adjustment of differences in a system to achieve balance
Ví dụ
