Bản dịch của từ Equalisation trong tiếng Việt

Equalisation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equalisation(Noun)

ɨkwˌɑləsətˈɪʒən
ɨkwˌɑləsətˈɪʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ