Bản dịch của từ Equally trong tiếng Việt

Equally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equally (Adverb)

ˈiːkwəli
ˈɛkwəɫi
01

Ở cùng một mức độ hoặc với cùng một số lượng

To the same degree or in the same amount

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách công bằng, dành cho mọi người quyền lợi, cơ hội hoặc sự đối xử như nhau

In a fair way that gives the same rights chances or treatment to everyone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa