Anh - Việt

Bản dịch của từ Equals trong tiếng Việt

equals

Noun

equals (Noun)

AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "equal" (người hoặc vật có cùng giá trị, mức độ hoặc trạng thái). Thường dùng để chỉ các đối tượng là bằng nhau, ngang hàng hoặc có giá trị tương đương.

plural of equal.

Ví dụ
Mọi người đều xứng đáng có quyền và cơ hội bình đẳng trong xã hội.All people deserve equal rights and opportunities in society.
Không phải ai cũng tin rằng tất cả cuộc sống đều bình đẳng.Not everyone believes that all lives are equal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của equals (Noun)

SingularPlural

equal

equals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh