equals
equals (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "equal" (người hoặc vật có cùng giá trị, mức độ hoặc trạng thái). Thường dùng để chỉ các đối tượng là bằng nhau, ngang hàng hoặc có giá trị tương đương.
plural of equal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của equals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
equal | equals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equals" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bằng nhau" hoặc "ngang bằng". Trong tiếng Anh Mỹ, "equals" thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và khoa học để chỉ sự bình đẳng giữa hai giá trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ đồng nghĩa khác như "are equal to". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.