equanimous
Adjective
equanimous (Adjective)
/ɪkwˈænəməs/
/ɪkwˈænəməs/
AI
Nghĩa 01
Bình tĩnh, điềm đạm, giữ được sự thăng bằng cảm xúc không bị xao động trước tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Calm and composed.
Ví dụ
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong cuộc tranh luận căng thẳng tại hội trường.She remained equanimous during the heated debate at the town hall.
Anh ấy không bình tĩnh khi thảo luận về vấn đề xã hội gây tranh cãi.He was not equanimous when discussing the controversial social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equanimous" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aequanimitas", nghĩa là sự bình thản hoặc sự điềm tĩnh trong những tình huống khó khăn. Trong ngữ nghĩa hiện đại, từ này được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý không bị tác động mạnh bởi stress hoặc áp lực. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, "equanimous" thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và có tính chất trang trọng hơn trong văn viết.