Bản dịch của từ Equative trong tiếng Việt
Equative

Equative (Adjective)
(thuộc) cấu trúc hoặc câu biểu thị sự đồng nhất giữa hai thành phần, tức là một thành phần được nhận dạng là thành phần kia; ví dụ: “người chiến thắng là Jill” là câu equative (nêu rằng “người chiến thắng” chính là “Jill”).
Denoting or relating to a sentence or other structure in which one term is identified with another, as in the winner is Jill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "equative" trong ngữ pháp chỉ cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng, thể hiện sự tương đương hoặc giống nhau. Nó thường được sử dụng trong các câu như "as... as" để kết nối hai phần với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "equative" thường được áp dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và ngữ nghĩa để phân tích cấu trúc so sánh.
Từ "equative" trong ngữ pháp chỉ cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng, thể hiện sự tương đương hoặc giống nhau. Nó thường được sử dụng trong các câu như "as... as" để kết nối hai phần với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "equative" thường được áp dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ và ngữ nghĩa để phân tích cấu trúc so sánh.
