Bản dịch của từ Equative trong tiếng Việt

Equative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equative(Adjective)

ˈɛkwətɨv
ˈɛkwətɨv
01

(thuộc) cấu trúc hoặc câu biểu thị sự đồng nhất giữa hai thành phần, tức là một thành phần được nhận dạng là thành phần kia; ví dụ: “người chiến thắng là Jill” là câu equative (nêu rằng “người chiến thắng” chính là “Jill”).

Denoting or relating to a sentence or other structure in which one term is identified with another, as in the winner is Jill.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh