Bản dịch của từ Equatorial trong tiếng Việt

Equatorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equatorial (Adjective)

ˌiːkwɐtˈɔːrɪəl
ˌɛkwəˈtɔriəɫ
01

Thuộc về đường xích đạo hoặc khu vực gần đường xích đạo, đặc biệt là khí hậu nóng ẩm ở đó.

Relating to the equator especially the region around Earth’s equator or its hot wet climate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa