Bản dịch của từ Equatorial trong tiếng Việt

Equatorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equatorial(Adjective)

ˌiːkwɐtˈɔːrɪəl
ˌikwəˈtɔriəɫ
01

Liên quan đến đường xích đạo hoặc khu vực xung quanh nó.

Relating to the equator or the region surrounding it

Ví dụ
02

Có khí hậu ấm áp với sự thay đổi nhiệt độ không đáng kể.

Characterized by a warm climate with little variation in temperature

Ví dụ
03

Liên quan đến vĩ độ của đường xích đạo

Pertaining to the latitude of the equator

Ví dụ