ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Equidistant
Có cùng khoảng cách từ một điểm hoặc đường đã cho
There is an equal distance from a given point or line.
与指定点或线的距离相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến các điểm cách nhau đều một khoảng cách từ một điểm chung
Related to points that are equally distant from a common point.
与距离一个共同点相等的点相关的内容
Cách đều từ hai điểm hay nơi chốn
At an equal distance from two points or locations.
等距于两个点或地点