Bản dịch của từ Equip trong tiếng Việt

Equip

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equip (Verb)

ɪˈkwɪp
ɪˈkwɪp
01

Động từ 'equip' nghĩa là trang bị cái gì cho ai hoặc cho một nơi/công việc — tức là cung cấp dụng cụ, thiết bị, hoặc vật dụng cần thiết để làm một việc nào đó.

Equipment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Chuẩn bị, trang bị cho ai đó kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm một việc gì đó.

(transitive) To prepare (someone) with a skill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Mặc cho ai cái gì, trang bị quần áo hoặc đồ dùng cần thiết cho người hoặc vật; làm cho ai/cái gì có trang phục hoặc trang bị phù hợp.

(transitive) To dress up; to array; to clothe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cung cấp cho ai/cái gì những thứ cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: vũ khí, lương thực, trang thiết bị).

(transitive) To supply with something necessary in order to carry out a specific action or task; to provide with (e.g. weapons, provisions, munitions, rigging)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Equip (Verb)

ɪkwˈɪpɪŋ
ɪkwˈɪpɪŋ
01

Cung cấp hoặc trang bị cho ai/cái gì những đồ vật, dụng cụ hoặc tài nguyên cần thiết để thực hiện một công việc hay mục đích nào đó.

To supply with necessary or useful items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ