equipped
equipped (Verb)
Nghĩa 01
"Equipped" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "equip", nghĩa là đã trang bị hoặc được trang bị cái gì đó (đồ đạc, công cụ, kỹ năng...) để sẵn sàng dùng hoặc hoạt động.
simple past and past participle of equip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của equipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | equip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | equipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | equipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | equips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | equipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equipped" là dạng quá khứ phân từ của động từ "equip", có nghĩa là trang bị hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và cá nhân. "Equipped" có thể được dùng cả trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau, như là tính từ chỉ trạng thái đã được trang bị.