Bản dịch của từ Equitable trong tiếng Việt

Equitable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equitable(Adjective)

ˈɛkwɪtəbl̩
ˈɛkwɪtəbl̩
01

Công bằng, không thiên vị; đối xử công bằng với mọi người hoặc phân chia theo đúng quyền lợi.

Fair and impartial.

公平的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong ngữ cảnh pháp lý) Hợp lý và công bằng theo nguyên tắc equity (công lý công bằng), tức là phù hợp với công bằng thực tế chứ không chỉ theo luật hình thức.

Valid in equity as distinct from law.

公平的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Equitable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Equitable

Công bằng

More equitable

Công bằng hơn

Most equitable

Công bằng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ