Anh - Việt

Bản dịch của từ Equitable trong tiếng Việt

equitable

Adjective

equitable (Adjective)

/ˈɛkwɪtəbl̩/
/ˈɛkwɪtəbl̩/
AI

Nghĩa 01 · Công bằng, không thiên vị; đối xử công bằng với mọi người hoặc phân chia theo đúng quyền lợi.

Công bằng, không thiên vị; đối xử công bằng với mọi người hoặc phân chia theo đúng quyền lợi.

Fair and impartial.

Ví dụ
Sự phân bổ nguồn lực công bằng sẽ thúc đẩy công bằng xã hội.An equitable distribution of resources promotes social justice.
Đối xử công bằng với mọi công dân là điều cần thiết để có một xã hội hài hòa.Equitable treatment of all citizens is essential for a harmonious society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (Trong ngữ cảnh pháp lý) Hợp lý và công bằng theo nguyên tắc equity (công lý công bằng), tức là phù hợp với công bằng thực tế chứ không chỉ theo luật hình thức.

(Trong ngữ cảnh pháp lý) Hợp lý và công bằng theo nguyên tắc equity (công lý công bằng), tức là phù hợp với công bằng thực tế chứ không chỉ theo luật hình thức.

Valid in equity as distinct from law.

Ví dụ
Việc phân phối nguồn lực một cách công bằng giữa tất cả các tầng lớp xã hội là rất quan trọng.An equitable distribution of resources among all social classes is crucial.
Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một xã hội công bằng với cơ hội công bằng cho tất cả mọi người.The government aims to create an equitable society with fair opportunities for all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của equitable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

equitable

công bằng

more equitable

công bằng hơn

most equitable

công bằng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh