equitable
equitable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Trong ngữ cảnh pháp lý) Hợp lý và công bằng theo nguyên tắc equity (công lý công bằng), tức là phù hợp với công bằng thực tế chứ không chỉ theo luật hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của equitable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
equitable công bằng | more equitable công bằng hơn | most equitable công bằng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "equitable" được sử dụng để chỉ sự công bằng và công lý trong việc phân phối nguồn lực hoặc quyền lợi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "equitable" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, từ này thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực pháp lý và tài chính, trong khi ở Mỹ, nó cũng được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và quyền con người. Chú ý rằng, từ này không chỉ đơn thuần mang nghĩa là "công bằng", mà còn nhấn mạnh đến yếu tố hợp lý và chính xác trong quyết định.