Bản dịch của từ Equity loan trong tiếng Việt
Equity loan
Noun [U/C]

Equity loan(Noun)
ˈɛkwəti lˈoʊn
ˈɛkwəti lˈoʊn
01
Một loại khoản vay trong đó người vay sử dụng giá trị của tài sản của mình làm tài sản thế chấp.
A type of loan where the borrower uses their assets as collateral.
一种贷款方式,借款人以房产的净值作为抵押品。
Ví dụ
02
Một khoản vay thế chấp bằng giá trị vốn sở hữu trong bất động sản, thường được sử dụng để nâng cấp nhà cửa hoặc hợp nhất nợ.
A loan secured by equity in a property, commonly used for home improvements or debt consolidation.
这是一种以房产净值作为抵押的贷款,通常用于家庭装修或债务整合。
Ví dụ
