Bản dịch của từ Erectile dysfunction trong tiếng Việt

Erectile dysfunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erectile dysfunction (Noun)

ɨɹˈɛktəl dɨsfˈʌŋkʃən
ɨɹˈɛktəl dɨsfˈʌŋkʃən
01

Tình trạng trong đó một người đàn ông không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng trong khi quan hệ tình dục.

A condition in which a man is unable to achieve or maintain an erection during sexual performance.

Ví dụ

Erectile dysfunction affects many men over 40 in the United States.

Rối loạn cương dương ảnh hưởng đến nhiều đàn ông trên 40 tuổi ở Mỹ.

Erectile dysfunction does not only impact physical health; it affects relationships too.

Rối loạn cương dương không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến các mối quan hệ.

Is erectile dysfunction common among younger men in today's society?

Rối loạn cương dương có phổ biến trong số đàn ông trẻ tuổi trong xã hội hôm nay không?

02

Một tình trạng phổ biến có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và các mối quan hệ thân mật của một người đàn ông.

A common condition that can affect a man's self-esteem and intimate relationships.

Ví dụ

Many men experience erectile dysfunction, affecting their confidence and relationships.

Nhiều đàn ông gặp phải rối loạn cương dương, ảnh hưởng đến sự tự tin và mối quan hệ.

Erectile dysfunction does not only impact physical intimacy; it affects emotional bonds.

Rối loạn cương dương không chỉ ảnh hưởng đến sự gần gũi thể xác; nó còn ảnh hưởng đến mối quan hệ cảm xúc.

Is erectile dysfunction common among older men in our society today?

Rối loạn cương dương có phổ biến ở nam giới lớn tuổi trong xã hội hôm nay không?

03

Nó có thể do các yếu tố tâm lý, các điều kiện thể chất, hoặc sự kết hợp của cả hai.

It can be caused by psychological factors, physical conditions, or a combination of both.

Ví dụ

Erectile dysfunction affects many men, especially those over fifty years old.

Rối loạn cương dương ảnh hưởng đến nhiều đàn ông, đặc biệt là trên năm mươi tuổi.

Erectile dysfunction does not only impact physical health but also mental well-being.

Rối loạn cương dương không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tinh thần.

Does erectile dysfunction affect relationships among couples in Vietnam today?

Rối loạn cương dương có ảnh hưởng đến các mối quan hệ giữa các cặp đôi ở Việt Nam không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/erectile dysfunction/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Erectile dysfunction

Không có idiom phù hợp