Bản dịch của từ Erga omnes rule trong tiếng Việt

Erga omnes rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erga omnes rule(Noun)

ɝˈɡə ˈɑmniz ɹˈul
ɝˈɡə ˈɑmniz ɹˈul
01

Nguyên tắc pháp lý rằng các nghĩa vụ đều áp dụng cho tất cả các bên trong một thỏa thuận.

A legal principle states that obligations apply to all parties involved in an agreement.

法律原则之一是,义务适用于协议中的所有当事方。

Ví dụ
02

Một khái niệm trong luật quốc tế cho rằng một số quyền lợi hoặc trách nhiệm được nợ lại cho cộng đồng quốc tế như một thể thống nhất.

There is a concept in international law that certain rights or duties are obligations of the entire international community.

在国际法中,有一个概念认为某些权利或责任是整个国际社会的共同义务。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc cho phép cá nhân viện dẫn các quyền hoặc sự bảo vệ được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, bất kể hiệp ước hoặc thỏa thuận cụ thể nào đang được đề cập.

A theory that allows individuals to demand recognition of their rights or protections universally, regardless of any specific treaties or agreements.

这一学说认为个人有权要求普遍认可自己的权利或保护,不受任何特定协议或协议的限制。

Ví dụ