Bản dịch của từ Erga omnes rule trong tiếng Việt

Erga omnes rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erga omnes rule(Noun)

ɝˈɡə ˈɑmniz ɹˈul
ɝˈɡə ˈɑmniz ɹˈul
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ