Bản dịch của từ Erica trong tiếng Việt

Erica

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erica(Noun)

ˈɛ.rɪ.kə
ˈɛ.rɪ.kə
01

Một loại cây thuộc chi Erica (họ Ericaceae), thường gọi là cây thạch nam/điền thanh; trong làm vườn thường gọi là heather — cây bụi nhỏ, hoa thường nhỏ và mọc thành chùm.

A plant of the genus Erica family Ericaceae especially in gardening heather.

石南植物,常用于园艺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh