Bản dịch của từ Erosion trong tiếng Việt
Erosion
Noun

Erosion (Noun)
ɪrˈəʊʒən
ɪˈroʊʒən
02
Sự phá hủy hoặc giảm dần một cái gì đó một cách từ từ.
A gradual destruction or diminution of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Erosion

Sự phá hủy hoặc giảm dần một cái gì đó một cách từ từ.
A gradual destruction or diminution of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa