Bản dịch của từ Erosion trong tiếng Việt
Erosion
Noun [U/C]

Erosion(Noun)
ɪrˈəʊʒən
ɪˈroʊʒən
Ví dụ
02
Sự phá huỷ hoặc giảm dần một thứ gì đó một cách từ từ
A gradual destruction or diminishing of something over time.
慢慢地摧毁或逐渐减少某物
Ví dụ
03
Tình trạng bị xói mòn
Erosion process.
土壤侵蚀的状况.
Ví dụ
