Bản dịch của từ Erosion trong tiếng Việt
Erosion
Noun [U/C]

Erosion(Noun)
ɪrˈəʊʒən
ɪˈroʊʒən
01
Tình trạng bị xói mòn.
The state of being eroded
Ví dụ
02
Sự phá hủy hoặc giảm dần một cái gì đó một cách từ từ.
A gradual destruction or diminution of something
Ví dụ
