Bản dịch của từ Erratic trong tiếng Việt

Erratic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erratic(Adjective)

ɛrˈætɪk
ɛˈrætɪk
01

Không có hướng đi cố định

There is no fixed road map.

没有固定的方向

Ví dụ
02

Gây ra sự không thể đoán trước được

Unpredictable consequences

引发不可预知的变数

Ví dụ
03

Thật sự không theo một quy tắc hay nhịp điệu nào, hay thay đổi đột ngột khiến người khác không thể đoán trước được.

The movement is irregular or follows no discernible pattern, making it unpredictable.

运动没有规律可循,也没有一定的节奏,难以预测下一步会怎么走。

Ví dụ