Bản dịch của từ Erratic trong tiếng Việt

Erratic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erratic(Adjective)

ɛrˈætɪk
ɛˈrætɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ