Bản dịch của từ Erratic trong tiếng Việt
Erratic
AdjectiveAdjective

Erratic (Adjective)
ɛrˈæktɪk
ɛˈræktɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không đồng đều hoặc đều đặn trong mẫu hoặc chuyển động; không thể lường trước.
Not even or regular in pattern or movement unpredictable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
