Bản dịch của từ Erroneously stated trong tiếng Việt

Erroneously stated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erroneously stated(Phrase)

ɛrˈəʊniəsli stˈeɪtɪd
ɪˈroʊniəsɫi ˈsteɪtɪd
01

Nói sai hoặc không chính xác

It's been confirmed as incorrect or inaccurate

断言错误或不准确

Ví dụ
02

Được trình bày một cách sai lầm hoặc không chính xác

Saying something incorrectly or inaccurately

以错误或不正确的方式陈述

Ví dụ
03

Được thể hiện một cách sai lệch hoặc gây hiểu nhầm

To express something inaccurately or in a way that causes confusion

表达得不准确或引起歧义

Ví dụ