Bản dịch của từ Error code trong tiếng Việt

Error code

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Error code(Phrase)

ˈɛrɐ kˈəʊd
ˈɛrɝ ˈkoʊd
01

Một đoạn mã chỉ ra các lỗi cụ thể trong hệ thống hoặc chương trình.

A code that indicates specific errors in a system or program

Ví dụ
02

Một giá trị số hoặc kết hợp số và chữ cái được trả về khi xảy ra lỗi.

A numeric or alphanumeric value that is returned when an error occurs

Ví dụ
03

Được sử dụng để giúp chẩn đoán các vấn đề trong phần mềm hoặc phần cứng.

Used to help diagnose issues within software or hardware

Ví dụ