Bản dịch của từ Error code trong tiếng Việt
Error code
Phrase

Error code(Phrase)
ˈɛrɐ kˈəʊd
ˈɛrɝ ˈkoʊd
Ví dụ
02
Một giá trị số hoặc kết hợp số và chữ cái được trả về khi xảy ra lỗi.
A numeric or alphanumeric value that is returned when an error occurs
Ví dụ
