Bản dịch của từ Escape play trong tiếng Việt

Escape play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape play(Noun)

ɪskˈeɪp plˈeɪ
ˈɛsˌkeɪp ˈpɫeɪ
01

Một loại trải nghiệm tương tác hoặc nhập vai thường đòi hỏi sự tham gia của khán giả

An immersive or interactive experience usually requires audience engagement.

这是一种互动式或沉浸式体验,通常需要观众的参与。

Ví dụ
02

Một dạng kịch trong đó các nhân vật phải đối mặt với nguy hiểm hoặc xung đột và họ cần tránh né hoặc vượt qua nó

A form of drama where characters face danger or conflict that they need to evade or overcome.

一种戏剧形式,故事中的角色面临危险或冲突,他们必须设法避开或克服这些困难。

Ví dụ
03

Một buổi trình diễn mang đến cho khán giả cảm giác như đang lạc vào một cuộc hành trình hoặc phiêu lưu khác xa cuộc sống hàng ngày.

A performance allows the audience to embark on a journey or adventure that takes them away from everyday life.

这是一场让观众体验一段远离日常生活的旅程或冒险的表演。

Ví dụ