Bản dịch của từ Escape play trong tiếng Việt

Escape play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape play(Noun)

ɪskˈeɪp plˈeɪ
ˈɛsˌkeɪp ˈpɫeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ