Bản dịch của từ Escape play trong tiếng Việt
Escape play
Noun [U/C]

Escape play(Noun)
ɪskˈeɪp plˈeɪ
ˈɛsˌkeɪp ˈpɫeɪ
01
Một loại trải nghiệm tương tác hoặc nhập vai thường đòi hỏi sự tham gia của khán giả
An immersive or interactive experience usually requires audience engagement.
这是一种互动式或沉浸式体验,通常需要观众的参与。
Ví dụ
Ví dụ
