Bản dịch của từ Eshay trong tiếng Việt
Eshay
Noun [U/C]

Eshay(Noun)
ˈɛʃeɪ
ˈɛʃeɪ
01
Một thành viên của phong trào thanh thiếu niên Úc ưa thích đồ thể thao và nhạc dance điện tử, thường bị liên kết với hoạt động phạm pháp.
In Australian slang, a 'ute' is a member of a group of Aussie teenagers who love athletic wear and electronic dance music, and are often involved in criminal activities.
(澳大利亚俚语)指的是一群喜欢穿运动服和电子舞曲音乐的澳大利亚游青少年,通常与犯罪活动有关联。
Ví dụ
02
Một thanh thiếu niên hư hỏng, hay lêu lổng ở Úc; kiểu chây ỳ, không ngoan ngoãn.
A delinquent teen; a no-good kid.
一个不良少年来说,指的是一个不学无术、混子角色。
Ví dụ
