ESP
NounAdjective
ESP (Noun)
/ˈɛsp/
/ˈɛsp/
AI
Nghĩa 01
Nhận thức ngoại cảm như thần giao cách cảm hoặc thấu thị
Extrasensory perception such as telepathy or clairvoyance
Ví dụ
Một số người tin rằng năng lực ESP giúp bạn bè hiểu cảm xúc của nhau.Some people believe ESP helps friends understand each other's feelings.
ESP chưa được chứng minh có hiệu quả trong các tình huống xã hội hiện nay.ESP is not proven to work in real social situations today.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng ESP giúp họ hiểu cảm xúc của người khác nhanh chóng.Many people believe ESP helps in understanding others' feelings quickly.
Anh ấy không tin ESP là một kỹ năng xã hội thực sự.He does not trust ESP as a real social skill.
Ví dụ
Nhiều người tin vào ESP như một kỹ năng xã hội để hiểu người khác.Many people believe in ESP as a social skill to understand others.
ESP không được chấp nhận rộng rãi như một công cụ giao tiếp xã hội đáng tin cậy.ESP is not accepted widely as a reliable social communication tool.
ESP (Adjective)
/ˈɛsp/
/ˈɛsp/
AI
Nghĩa 01
Nhận thức ngoại cảm như thần giao cách cảm hoặc thấu thị
Pertaining to phenomena or information obtained via extrasensory perception
Ví dụ
Một số người tin vào ESP như một hiện tượng xã hội trong các nhóm.Some people believe in ESP as a social phenomenon in groups.
Anh ấy không chấp nhận ESP là thật trong các tương tác xã hội.He does not accept ESP as real in social interactions.
Nghĩa 02
Một tập hợp các khả năng cho phép một người thu thập thông tin mà không cần sử dụng các giác quan đã biết
Relating to the alleged ability to receive information through extrasensory means
Ví dụ
Nhiều người tin rằng năng lực ESP là thật trong các tình huống xã hội.Many people believe ESP is a real skill in social situations.
Cô ấy không nghĩ rằng ESP giúp hiểu các dấu hiệu xã hội.She does not think ESP helps in understanding social cues.