Bản dịch của từ Especial trong tiếng Việt

Especial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Especial(Adjective)

ɛspˈɛʃl̩
ɛspˈɛʃl̩
01

Hơn bình thường; đặc biệt hoặc nổi bật hơn so với thường lệ.

Better or greater than usual; special.

Ví dụ
02

Dùng để chỉ điều gì đó đặc biệt dành riêng cho một người hoặc một vật nhất định; thuộc về hoặc dành chủ yếu cho một người/vật cụ thể.

For or belonging chiefly to one person or thing.

Ví dụ

Dạng tính từ của Especial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Especial

Đặc biệt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ