espoused
espoused (Noun Countable)
Nghĩa 01
“Espoused” ở đây theo nghĩa danh từ đếm được chỉ người là bạn đời, vợ hoặc chồng của một người.
a persons spouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
espoused (Verb)
Nghĩa 01
bày tỏ/khẳng định (sự) ủng hộ đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc quan điểm nào đó
to express support for a particular idea or plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của espoused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | espouse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | espoused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | espoused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | espouses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | espousing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "espoused" là dạng quá khứ của động từ "espouse", có nghĩa là tán thành, chấp nhận hoặc hỗ trợ một ý tưởng, lý thuyết hoặc phong trào nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội, đề cập đến việc adua một quan điểm hoặc nguyên tắc. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt trong sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh và phong cách viết có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng từ này trong văn bản chính thức hơn.