Bản dịch của từ Esquire trong tiếng Việt
Esquire

Esquire(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh xưng dùng để chỉ một luật sư (attorney) — thường là cách gọi trang trọng hoặc tôn trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ (ví dụ: John Smith, Esquire).
A lawyer or attorney especially in the United States.
律师
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một danh xưng cũ ở Anh dùng để gọi một quý ông có địa vị thấp hơn quý tộc (không phải bá tước hay công tước), tương đương là một người quý phái, người có địa vị xã hội nhất định.
A gentleman in a position of rank previously used in England.
一位有社会地位的绅士
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Esquire(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "esquire" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scutarius", có nghĩa là "người mang khiên". Trong xã hội phong kiến châu Âu, "esquire" chỉ những người đàn ông thuộc tầng lớp trung lưu, thường là người hầu cận của những quý tộc hoặc hiệp sĩ. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi để chỉ những người có trình độ học vấn cao hoặc là thành viên của giới luật sư. Ngày nay, "esquire" thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, thể hiện một sự công nhận về danh hiệu và danh dự trong ngành luật.
Từ "esquire" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu diễn ra trong các bài nói và viết liên quan đến pháp lý hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một hình thức tôn kính đối với nam giới, đặc biệt là trong ngành luật ở Anh, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thống và phong cách sống của tầng lớp thượng lưu. Từ này có thể xuất hiện trong các trường hợp như bài thuyết trình, tài liệu pháp lý hay văn hóa lịch sử.
Họ từ
Từ "esquire" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scutarius", có nghĩa là "người mang khiên". Trong xã hội phong kiến châu Âu, "esquire" chỉ những người đàn ông thuộc tầng lớp trung lưu, thường là người hầu cận của những quý tộc hoặc hiệp sĩ. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi để chỉ những người có trình độ học vấn cao hoặc là thành viên của giới luật sư. Ngày nay, "esquire" thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, thể hiện một sự công nhận về danh hiệu và danh dự trong ngành luật.
Từ "esquire" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu diễn ra trong các bài nói và viết liên quan đến pháp lý hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một hình thức tôn kính đối với nam giới, đặc biệt là trong ngành luật ở Anh, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thống và phong cách sống của tầng lớp thượng lưu. Từ này có thể xuất hiện trong các trường hợp như bài thuyết trình, tài liệu pháp lý hay văn hóa lịch sử.
