Bản dịch của từ Esquire trong tiếng Việt

Esquire

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esquire(Noun)

ɛskwˈaɪɚ
ˈɛskwaɪɹ
01

Một chàng trai quý tộc trẻ đang trong thời gian luyện tập để trở thành hiệp sĩ; vai trò của người này là làm phụ tá, hầu cận cho một hiệp sĩ, học kỹ năng chiến đấu và lễ nghi.

A young nobleman who in training for knighthood acted as an attendant to a knight.

年轻贵族,侍奉骑士以学习骑士技能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh xưng lịch sự thêm vào sau tên một người đàn ông khi không dùng danh hiệu khác, thường thấy trong địa chỉ thư từ hoặc tài liệu (ví dụ: John Smith, Esquire).

A polite title appended to a mans name when no other title is used typically in the address of a letter or other documents.

绅士称谓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một danh xưng tôn kính dùng trong quá khứ để gọi một người đàn ông có địa vị xã hội cao.

A title of respect used in the past for a man of high social standing.

曾经对高社会地位男性的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Danh xưng dùng để chỉ một luật sư (attorney) — thường là cách gọi trang trọng hoặc tôn trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ (ví dụ: John Smith, Esquire).

A lawyer or attorney especially in the United States.

律师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một danh xưng cũ ở Anh dùng để gọi một quý ông có địa vị thấp hơn quý tộc (không phải bá tước hay công tước), tương đương là một người quý phái, người có địa vị xã hội nhất định.

A gentleman in a position of rank previously used in England.

一位有社会地位的绅士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Esquire(Verb)

01

Làm phò tá (làm tay sai, phục vụ) cho một hiệp sĩ; phục vụ như một kỵ binh phò (squire) cho hiệp sĩ.

To serve as a squire to a knight.

作为骑士的侍从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc phục vụ, cung cấp dịch vụ hoặc trợ giúp cho một quý ông (làm những việc để hỗ trợ hoặc phục vụ người đàn ông giàu có hoặc có địa vị).

To provide or perform services for a gentleman.

为绅士提供服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đăng ký hoặc ghi tên mình với tư cách là một 'esquire' (một danh hiệu lịch sự/ pháp danh). Trong ngữ cảnh này nghĩa là làm thủ tục để được công nhận hoặc nhập danh sách những người có danh hiệu 'esquire'.

To enroll or register as an esquire.

以法律身份注册或登记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ