Bản dịch của từ Essential proof evaluation trong tiếng Việt

Essential proof evaluation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential proof evaluation(Phrase)

ɪsˈɛnʃəl prˈuːf ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ɪˈsɛnʃəɫ ˈpruf ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một đánh giá xác định xem bằng chứng có quan trọng trong một luận điểm hoặc lý thuyết nhất định hay không

An evaluation aimed at determining whether the evidence is significant for a particular argument or theory.

一项评估,用以判断某一证据是否对特定论点或理论至关重要

Ví dụ
02

Một phương pháp thiết yếu để đánh giá tính đầy đủ và hợp lý của bằng chứng được cung cấp

An essential method for assessing the sufficiency and appropriateness of evidence has been provided.

这是衡量证据充分性和适当性的重要方法

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá tính hợp lệ hoặc tính cần thiết của bằng chứng, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc khoa học

An assessment of the reasonableness or fundamental necessity of evidence, usually in a legal or scientific context.

这是一种评估证据是否合理或必要性基本的过程,通常发生在法律或科学的背景下。

Ví dụ