Bản dịch của từ Establish neural pathways trong tiếng Việt

Establish neural pathways

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establish neural pathways(Phrase)

ɛstˈæblɪʃ njˈuːrəl pˈæθweɪz
ˈɛstəbɫɪʃ ˈnʊrəɫ ˈpæθˌweɪz
01

Để đặt nền móng cho một hệ thống hiểu biết hoặc kiến thức

Laying the foundation for a system of understanding or knowledge

为建立一种理解或知识体系打下基础

Ví dụ
02

Tạo hoặc thiết lập các kết nối trong não giúp các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau

To create or establish connections in the brain that facilitate communication between nerve cells.

在大脑中建立或配置允许神经元之间相互交流的连接

Ví dụ
03

Bắt đầu quá trình học tập, trong đó thông tin được xử lý và ghi nhớ qua việc sử dụng lặp đi lặp lại

To kick off the learning process, where information is processed and committed to memory through repeated practice.

为了开启学习的过程,信息通过反复使用得以处理和记忆。

Ví dụ