Bản dịch của từ Established coalition trong tiếng Việt
Established coalition
Noun [U/C]

Established coalition(Noun)
ɛstˈæblɪʃt kˌəʊəlˈɪʃən
ɪˈstæbɫɪʃt ˌkoʊəˈɫɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận hoặc hợp tác chính thức giữa các bên
An official agreement or collaboration between the parties.
双方之间的正式协议或合作关系
Ví dụ
