Bản dịch của từ Established coalition trong tiếng Việt

Established coalition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Established coalition(Noun)

ɛstˈæblɪʃt kˌəʊəlˈɪʃən
ɪˈstæbɫɪʃt ˌkoʊəˈɫɪʃən
01

Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức tụ họp lại với mục đích hoặc mục tiêu chung

A group of individuals or organizations working together towards a common goal or purpose.

为共同目的或目标而聚在一起的个人或实体

Ví dụ
02

Hành động thiết lập liên minh hoặc liên kết giữa các tổ chức

The action of forming an alliance or association between organizations.

组织之间缔结联盟或建立合作关系的行为

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc hợp tác chính thức giữa các bên

An official agreement or collaboration between the parties.

双方之间的正式协议或合作关系

Ví dụ