Bản dịch của từ Estate car trong tiếng Việt

Estate car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estate car(Noun)

ɛstˈeɪt kɑɹ
ɛstˈeɪt kɑɹ
01

Một loại ô tô được thiết kế để chở hành khách và hành lý, thường có nội thất linh hoạt.

A type of car designed for carrying passengers and luggage typically with a flexible interior.

Ví dụ
02

Trong tiếng Anh Anh, dùng để chỉ một toa xe ga được thiết kế để có thêm không gian chở hàng.

In British English refers to a station wagon designed for additional cargo space.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh