Bản dịch của từ Estate system trong tiếng Việt
Estate system
Noun [U/C]

Estate system (Noun)
ɨstˈeɪt sˈɪstəm
ɨstˈeɪt sˈɪstəm
01
Hệ thống xã hội dựa trên sự phân chia giai cấp, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử.
A social system based on the hierarchy of estates, often used in historical contexts.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Estate system
Không có idiom phù hợp