Bản dịch của từ Estate tax trong tiếng Việt
Estate tax
Noun [U/C]

Estate tax(Noun)
ɛstˈeɪt tæks
ɛstˈeɪt tæks
01
Một loại thuế đánh trên tài sản của một người đã khuất trước khi tài sản đó được phân phát.
A tax on the estate of a deceased person before the distribution of their assets.
Ví dụ
Ví dụ
