Bản dịch của từ Estate tax trong tiếng Việt

Estate tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estate tax (Noun)

ɛstˈeɪt tæks
ɛstˈeɪt tæks
01

Một loại thuế đánh trên tài sản của một người đã khuất trước khi tài sản đó được phân phát.

A tax on the estate of a deceased person before the distribution of their assets.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại thuế dựa trên giá trị tiền và tài sản mà một người sở hữu tại thời điểm họ qua đời.

A tax based on the value of money and property owned by a person at the time of their death.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một loại thuế áp dụng trên giá trị ròng của tài sản của một người đã khuất.

A tax imposed on the net value of the estate of a deceased person.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Estate tax cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Estate tax

Không có idiom phù hợp