Bản dịch của từ Estate tax trong tiếng Việt
Estate tax
Noun [U/C]

Estate tax (Noun)
ɛstˈeɪt tæks
ɛstˈeɪt tæks
01
Một loại thuế đánh trên tài sản của một người đã khuất trước khi tài sản đó được phân phát.
A tax on the estate of a deceased person before the distribution of their assets.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Estate tax
Không có idiom phù hợp