Bản dịch của từ Esterification trong tiếng Việt

Esterification

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esterification(Noun Uncountable)

ɛstˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˌɛstɝəfəˈkeɪʃən
01

Quá trình hình thành este (thuật ngữ chung cho quá trình tạo este).

The process of ester formation; esterification.

酯的合成过程;酯化反应。

Ví dụ
02

Phản ứng hóa học trong đó rượu và axit (thường là axit cacboxy) phản ứng để tạo thành este và nước.

This is a chemical reaction where an alcohol and an acid (usually a carboxylic acid) react to produce an ester and water.

这是醇与酸(通常是羧酸)发生反应,生成酯和水的化学反应。

Ví dụ