Bản dịch của từ Estranged husband trong tiếng Việt

Estranged husband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estranged husband(Noun)

ɪstrˈeɪndʒd hˈʌsbænd
ɪˈstreɪndʒd ˈhəsbənd
01

Một người đã ly thân với vợ/chồng và không còn mối quan hệ với họ nữa

A person who has been separated from their spouse and is no longer in a relationship with them

Ví dụ
02

Một người chồng cũ không còn sống với vợ do ly thân hoặc ly hôn

A former husband who is no longer living with his wife due to separation or divorce

Ví dụ
03

Một người chồng đã mất đi tình cảm hoặc sự kết nối với vợ của mình, thường do mâu thuẫn hoặc khoảng cách giữa hai người

A husband who has lost affection or connection with his spouse often due to conflict or distance

Ví dụ