Bản dịch của từ Estranged husband trong tiếng Việt

Estranged husband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estranged husband(Noun)

ɪstrˈeɪndʒd hˈʌsbænd
ɪˈstreɪndʒd ˈhəsbənd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ