Bản dịch của từ Estrogenic trong tiếng Việt

Estrogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estrogenic (Adjective)

ɛstɹədʒˈɛnɪk
ɛstɹədʒˈɛnɪk
01

Có đặc tính của estrogen.

Having the properties of estrogen.

Ví dụ

Many foods have estrogenic effects on human health and development.

Nhiều thực phẩm có tác động estrogen đối với sức khỏe và sự phát triển.

Not all plants are estrogenic; some are completely neutral.

Không phải tất cả các loại cây đều có estrogen; một số hoàn toàn trung tính.

Are there any estrogenic substances in our daily diet?

Có chất nào có estrogen trong chế độ ăn hàng ngày của chúng ta không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/estrogenic/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Estrogenic

Không có idiom phù hợp