Bản dịch của từ Eternal trong tiếng Việt
Eternal
Adjective

Eternal (Adjective)
ɪtˈɜːnəl
ˈɛtɝnəɫ
02
Về sự vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Pertaining to eternity timeless
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eternal

Về sự vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Pertaining to eternity timeless
Từ tiếng Việt gần nghĩa