Bản dịch của từ Eternal trong tiếng Việt

Eternal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eternal(Adjective)

ɪtˈɜːnəl
ˈɛtɝnəɫ
01
Ví dụ
02

Về sự vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.

Pertaining to eternity timeless

Ví dụ
03

Vĩnh viễn hoặc tồn tại mãi mãi không có điểm kết thúc

Lasting or existing forever without end

Ví dụ