Anh - Việt

Bản dịch của từ Eternality trong tiếng Việt

eternality

NounAdjective

eternality (Noun)

/ɪtɚɹnˈælɪti/
/ɪtɚɹnˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính vĩnh hằng; trạng thái tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc.

the quality of being eternal everlastingness.

Ví dụ
Tính vĩnh cửu của tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống xã hội của chúng ta.The eternality of friendship is important in our social lives.
Nhiều người tin rằng tình yêu không có tính vĩnh cửu.Many believe that love does not possess eternality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eternality (Adjective)

/ɪtɚɹnˈælɪti/
/ɪtɚɹnˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) mang ý nghĩa vĩnh cửu, không bao giờ kết thúc; tồn tại mãi mãi.

eternal everlasting.

Ví dụ
Tình bạn có thể mang lại cảm giác vĩnh cửu trong cuộc sống của chúng ta.Friendship can provide a sense of eternality in our lives.
Không phải mọi mối quan hệ xã hội đều có cảm giác vĩnh cửu.Not every social relationship has a sense of eternality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh