Bản dịch của từ Eternality trong tiếng Việt

Eternality

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eternality(Noun)

ɪtɚɹnˈælɪti
ɪtɚɹnˈælɪti
01

Tính vĩnh hằng; trạng thái tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc.

The quality of being eternal everlastingness.

永恒性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eternality(Adjective)

ɪtɚɹnˈælɪti
ɪtɚɹnˈælɪti
01

(tính từ) mang ý nghĩa vĩnh cửu, không bao giờ kết thúc; tồn tại mãi mãi.

Eternal everlasting.

永恒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh