Bản dịch của từ Eternality trong tiếng Việt
Eternality

Eternality (Noun)
Tính vĩnh hằng; trạng thái tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc.
The quality of being eternal everlastingness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eternality (Adjective)
(tính từ) mang ý nghĩa vĩnh cửu, không bao giờ kết thúc; tồn tại mãi mãi.
Eternal everlasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Etarnality" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự tồn tại vô hạn, không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tôn giáo và một số lĩnh vực khoa học để mô tả bản chất vô hạn của vũ trụ, tâm linh hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cả về ngữ nghĩa lẫn hình thức viết.
"Etarnality" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự tồn tại vô hạn, không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tôn giáo và một số lĩnh vực khoa học để mô tả bản chất vô hạn của vũ trụ, tâm linh hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cả về ngữ nghĩa lẫn hình thức viết.
