eternizing
eternizing (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho cái gì đó tồn tại vô thời hạn.
To cause something to last indefinitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để làm cho vĩnh cửu; để bất tử.
To make eternal to immortalize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để mang lại một cái gì đó có ý nghĩa vĩnh cửu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eternizing (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình vĩnh cửu hóa.
The process of eternizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eternizing" là một danh động từ, mang nghĩa là làm cho vĩnh cửu hoặc trường tồn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, triết học và văn học để chỉ quá trình biến một khoảnh khắc, kỷ niệm hoặc tác phẩm trở nên bất diệt. Không có sự khác biệt sử dụng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho từ này, nhưng trong ngữ cảnh riêng, cách diễn đạt có thể phong phú hơn trong các tác phẩm văn học.