Anh - Việt

Bản dịch của từ Eternizing trong tiếng Việt

eternizing

VerbNoun

eternizing (Verb)

/ˈɛtɚnˌaɪzɨŋ/
/ˈɛtɚnˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó tồn tại vô thời hạn.

To cause something to last indefinitely.

Ví dụ
Mạng xã hội đang làm cho những khoảnh khắc chúng ta chia sẻ vĩnh cửu.Social media is eternizing moments we share with friends and family.
Các vấn đề xã hội không thể vĩnh cửu chỉ qua thảo luận mà không hành động.Social issues do not eternize through mere discussions and no actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm cho vĩnh cửu; để bất tử.

To make eternal to immortalize.

Ví dụ
Các nghệ sĩ thường tập trung vào việc làm bất tử văn hóa của họ qua tác phẩm.Artists often focus on eternizing their culture through their works.
Mạng xã hội không làm bất tử mọi khoảnh khắc trong cuộc sống của chúng ta.Social media does not eternize every moment of our lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để mang lại một cái gì đó có ý nghĩa vĩnh cửu.

To give something everlasting significance.

Ví dụ
Mạng xã hội đang làm cho những khoảnh khắc trở nên vĩnh cửu cho các gia đình trên toàn thế giới.Social media is eternizing moments for families around the world.
Mạng xã hội không làm cho mọi sự kiện trở nên vĩnh cửu; một số kỷ niệm phai nhạt nhanh chóng.Social media does not eternizing every event; some memories fade quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eternizing (Noun)

/ˈɛtɚnˌaɪzɨŋ/
/ˈɛtɚnˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình vĩnh cửu hóa.

The process of eternizing.

Ví dụ
Bức tranh của nghệ sĩ là một sự vĩnh cửu hóa đời sống cộng đồng ở Chicago.The artist's painting is an eternizing of community life in Chicago.
Vĩnh cửu hóa những kỷ niệm là quan trọng để bảo tồn lịch sử xã hội của chúng ta.Eternizing memories is important for preserving our social history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm cho một cái gì đó vĩnh cửu hoặc bất tử.

The act of making something eternal or immortal.

Ví dụ
Mạng xã hội đang làm cho những khoảnh khắc trở nên vĩnh cửu cho hàng triệu người dùng mỗi ngày.Social media is eternizing moments for millions of users every day.
Mạng xã hội không làm cho những trải nghiệm tiêu cực trở nên vĩnh cửu cho người dùng một cách hiệu quả.Social media is not eternizing negative experiences for users effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh