Bản dịch của từ Ether trong tiếng Việt

Ether

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ether (Noun Uncountable)

ˈeɪðɐ
ˈɛðɝ
01

Không gian hoặc bầu không khí ở rất cao phía trên Trái Đất; bầu trời, thường dùng trong văn chương.

The space or air high above the Earth the sky especially in literary use

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất giả định từng được cho là lấp đầy không gian và truyền sóng ánh sáng.

A hypothetical substance once thought to fill all space and carry light waves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chất lỏng trong suốt, dễ cháy và có mùi mạnh, được dùng làm dung môi và trước đây dùng để gây mê.

A clear highly flammable liquid with a strong smell used as a solvent and formerly as an anaesthetic

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa