Bản dịch của từ Ether trong tiếng Việt

Ether

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ether (Noun)

ˈiɵɚ
ˈiɵəɹ
01

Một chất giả thuyết rất loãng và co giãn từng được cho là tồn tại khắp không gian, lấp đầy khoảng trống giữa các hạt vật chất và là môi trường truyền cái dao động tạo thành ánh sáng và các bức xạ điện từ khác. (Khái niệm này hiện đã bị loại bỏ trong vật lý hiện đại.)

A very rarefied and highly elastic substance formerly believed to permeate all space, including the interstices between the particles of matter, and to be the medium whose vibrations constituted light and other electromagnetic radiation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng không trong, cao hơn các đám mây; bầu trời thanh sáng ở tầng khí quyển trên, thường được gọi theo cách thơ mộng là “vùng trời cao” hay “trời xanh thẳm”.

The clear sky; the upper regions of air beyond the clouds.

Ví dụ
03

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi dễ chịu và rất dễ cháy; thường được dùng làm thuốc mê (gây mê) trong y học và làm dung môi hoặc chất trung gian trong các quá trình công nghiệp.

A pleasant-smelling colourless volatile liquid that is highly flammable. It is used as an anaesthetic and as a solvent or intermediate in industrial processes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một hợp chất hữu cơ không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng, thường dùng làm dung môi và gây mê.

A colorless, volatile organic compound with a characteristic smell, commonly used as a solvent and anesthetic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ