Bản dịch của từ Ether trong tiếng Việt
Ether

Ether(Noun)
Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi dễ chịu và rất dễ cháy; thường được dùng làm thuốc mê (gây mê) trong y học và làm dung môi hoặc chất trung gian trong các quá trình công nghiệp.
A pleasant-smelling colourless volatile liquid that is highly flammable. It is used as an anaesthetic and as a solvent or intermediate in industrial processes.
Một chất giả thuyết rất loãng và co giãn từng được cho là tồn tại khắp không gian, lấp đầy khoảng trống giữa các hạt vật chất và là môi trường truyền cái dao động tạo thành ánh sáng và các bức xạ điện từ khác. (Khái niệm này hiện đã bị loại bỏ trong vật lý hiện đại.)
A very rarefied and highly elastic substance formerly believed to permeate all space, including the interstices between the particles of matter, and to be the medium whose vibrations constituted light and other electromagnetic radiation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ether" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ một chất lỏng dễ bay hơi được sử dụng chủ yếu trong y học làm gây mê. Trong vật lý, từ này chỉ một loại không gian trống mà trước đây người ta tin là môi trường truyền sóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "ether" thường được sử dụng với nghĩa y học, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm nghĩa một chất hóa học trong phòng thí nghiệm. Sự khác biệt trong ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai biến thể không đáng kể.
Từ "ether" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aithēr" nghĩa là "không khí trong suốt" hoặc "bầu trời". Trong triết học cổ đại, ether được coi là yếu tố cơ bản tạo nên vũ trụ. Ở thế kỷ 19, ether được xác định là một chất lỏng bay hơi dùng trong lĩnh vực y học và hóa học. Ngày nay, "ether" ám chỉ không gian hoặc môi trường trong suốt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật số. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ từ khái niệm không gian trừu tượng đến ứng dụng trong khoa học vật lý.
Từ "ether" không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tức là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ, "ether" thường được nhắc đến trong lĩnh vực hóa học để chỉ một loại hợp chất hữu cơ, cũng như trong vật lý để biểu thị một chất môi trường trong lý thuyết cổ điển. Trong những cuộc thảo luận liên quan đến lịch sử y học, từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả các phương pháp gây mê cổ điển.
Họ từ
Từ "ether" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ một chất lỏng dễ bay hơi được sử dụng chủ yếu trong y học làm gây mê. Trong vật lý, từ này chỉ một loại không gian trống mà trước đây người ta tin là môi trường truyền sóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "ether" thường được sử dụng với nghĩa y học, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm nghĩa một chất hóa học trong phòng thí nghiệm. Sự khác biệt trong ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai biến thể không đáng kể.
Từ "ether" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "aithēr" nghĩa là "không khí trong suốt" hoặc "bầu trời". Trong triết học cổ đại, ether được coi là yếu tố cơ bản tạo nên vũ trụ. Ở thế kỷ 19, ether được xác định là một chất lỏng bay hơi dùng trong lĩnh vực y học và hóa học. Ngày nay, "ether" ám chỉ không gian hoặc môi trường trong suốt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật số. Sự chuyển biến này phản ánh mối liên hệ từ khái niệm không gian trừu tượng đến ứng dụng trong khoa học vật lý.
Từ "ether" không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, tức là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ, "ether" thường được nhắc đến trong lĩnh vực hóa học để chỉ một loại hợp chất hữu cơ, cũng như trong vật lý để biểu thị một chất môi trường trong lý thuyết cổ điển. Trong những cuộc thảo luận liên quan đến lịch sử y học, từ này cũng có thể được sử dụng để mô tả các phương pháp gây mê cổ điển.
