Bản dịch của từ Ether trong tiếng Việt

Ether

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ether(Noun)

01

Chất lỏng rất nhẹ, dễ bay hơi, chế từ rượu, thường dùng để hoà tan các chất béo và làm chất gây mê

Ether — a very light, volatile liquid made from alcohol, used as a solvent for fats and formerly used as an anesthetic (to cause unconsciousness during surgery).

Ví dụ
02

Tên gọi chung những chất có tính chất giống ether

A general name for chemical substances that have properties similar to ether

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh