Bản dịch của từ Ethnocentrism trong tiếng Việt
Ethnocentrism

Ethnocentrism (Noun)
Xu hướng nhìn thế giới chủ yếu từ góc độ văn hóa dân tộc truyền thống, trì hoãn hoặc tiếp nhận của chính mình.
The tendency to look at the world primarily from the perspective of ones own traditional deferred or adoptive ethnic culture.
Ethnocentrism can lead to misunderstandings between people from different cultures.
Chủ nghĩa duy tội có thể dẫn đến hiểu lầm giữa người từ các văn hóa khác nhau.
Ignoring ethnocentrism is important for promoting cultural diversity in society.
Bỏ qua chủ nghĩa duy tội quan trọng để thúc đẩy đa dạng văn hóa trong xã hội.
Is ethnocentrism a barrier to effective communication in a globalized world?
Chủ nghĩa duy tội có phải là rào cản đối với việc giao tiếp hiệu quả trong một thế giới toàn cầu hóa?
Ethnocentrism can lead to misunderstandings between people from different cultures.
Chủ nghĩa chủng tộc có thể dẫn đến sự hiểu lầm giữa người từ các văn hóa khác nhau.
Avoiding ethnocentrism is important in promoting cultural diversity and understanding.
Tránh chủ nghĩa chủng tộc quan trọng trong việc thúc đẩy đa dạng văn hóa và sự hiểu biết.
Họ từ
Chủ nghĩa dân tộc (ethnocentrism) là khái niệm chỉ thái độ đánh giá, so sánh các nền văn hóa và xã hội khác dựa trên tiêu chuẩn, giá trị của nền văn hóa của riêng mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân chủng học và xã hội học để phân tích cách mà một nhóm người có xu hướng xem thường hoặc coi nhẹ văn hóa của những nhóm khác. Ethnocentrism có thể dẫn đến xung đột và phân biệt đối xử giữa các nền văn hóa khác nhau.
Từ "ethnocentrism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm “ethnos” có nghĩa là "dân tộc" và “kentron” có nghĩa là "trung tâm". Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khái niệm này mô tả xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên giá trị và tiêu chí của nền văn hóa bản thân, dẫn đến sự coi thường hoặc định kiến đối với các nền văn hóa khác. Sự kết hợp giữa các gốc từ này làm nổi bật trọng tâm của vấn đề trong việc xem mình là trung tâm của các giá trị văn hóa.
“Ethnocentrism” là thuật ngữ thường gặp trong các bài luận và bài nói của phần Nghe và Nói trong kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa và xã hội. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS không cao nhưng có thể tìm thấy trong các ngữ cảnh thảo luận về sự phân biệt văn hóa hoặc trong các bài viết khoa học xã hội. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa, tâm lý học và quan hệ quốc tế để chỉ sự đánh giá tiêu cực đối với các nền văn hóa khác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp