Bản dịch của từ Ethnographic trong tiếng Việt

Ethnographic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethnographic (Adjective)

ˌɛθnəɡrˈæfɪk
ˌeθ.noʊˈɡræf.ɪk
01

Liên quan đến dân tộc học; thuộc về nghiên cứu và mô tả có hệ thống về các dân tộc, văn hóa và tập quán.

Relating to ethnography (the systematic study and description of peoples, cultures, and customs).

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Dựa trên hoặc sử dụng phương pháp dân tộc học (ví dụ: quan sát tham gia, khảo sát hiện trường); mô tả đời sống xã hội của một cộng đồng cụ thể.

Based on or using ethnographic methods (e.g., participant observation, fieldwork); descriptive of a particular group's social life.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ethnographic/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ethnographic

Không có idiom phù hợp