Bản dịch của từ Ethnomethodology trong tiếng Việt
Ethnomethodology

Ethnomethodology (Noun)
Một góc nhìn xã hội học nghiên cứu cách mà các cá nhân hiểu về cuộc sống hàng ngày của họ thông qua các tương tác và thực tiễn xã hội.
A sociological perspective that examines the ways in which individuals make sense of their everyday lives through social interactions and practices.
Ethnomethodology helps us understand daily social interactions in diverse cultures.
Phương pháp dân tộc học giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội hàng ngày trong các nền văn hóa đa dạng.
Ethnomethodology does not focus on large social structures or institutions.
Phương pháp dân tộc học không tập trung vào các cấu trúc xã hội lớn hoặc thể chế.
How does ethnomethodology explain our daily social practices and interactions?
Phương pháp dân tộc học giải thích các thực hành và tương tác xã hội hàng ngày như thế nào?
Ethnomethodology helps us understand social interactions in diverse communities.
Phương pháp dân tộc học giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội trong cộng đồng đa dạng.
Ethnomethodology does not ignore the individual’s role in social settings.
Phương pháp dân tộc học không bỏ qua vai trò của cá nhân trong bối cảnh xã hội.
How does ethnomethodology explain our daily social behaviors?
Phương pháp dân tộc học giải thích hành vi xã hội hàng ngày của chúng ta như thế nào?
Ethnomethodology helps us understand daily social interactions in various cultures.
Phương pháp dân tộc học giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội hàng ngày trong các nền văn hóa khác nhau.
Ethnomethodology does not focus on formal rules or laws in society.
Phương pháp dân tộc học không tập trung vào các quy tắc hoặc luật lệ chính thức trong xã hội.
How does ethnomethodology explain our daily social behaviors and norms?
Phương pháp dân tộc học giải thích hành vi và chuẩn mực xã hội hàng ngày như thế nào?