Bản dịch của từ Eucharist trong tiếng Việt

Eucharist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eucharist(Noun)

jˈuːkərˌɪst
ˈjukɝɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ