Bản dịch của từ Euphoria trong tiếng Việt
Euphoria
Noun

Euphoria (Noun)
juːfˈɔːriə
ˌjuˈfɔriə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác hoặc trạng thái phấn khích và hạnh phúc tột độ.
A feeling or state of intense excitement and happiness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái hạnh phúc hoặc phấn khích thái quá
An exaggerated state of happiness or excitement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
