Bản dịch của từ Evaluation date trong tiếng Việt

Evaluation date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluation date(Noun)

ɪvˌæljuːˈeɪʃən dˈeɪt
ɪˌvæɫjuˈeɪʃən ˈdeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ