Bản dịch của từ Evaluation systems trong tiếng Việt

Evaluation systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluation systems(Noun)

ɪvˌæljuːˈeɪʃən sˈɪstəmz
ɪˌvæɫjuˈeɪʃən ˈsɪstəmz
01

Một đánh giá hệ thống về quá trình thực hiện hoặc kết quả của một dự án

A systematic review of the implementation or outcomes of a project.

对项目设计、执行或成果进行系统性评估

Ví dụ
02

Việc đưa ra đánh giá về số lượng, giá trị hoặc giá trị của một vật gì đó

Making an assessment of the quantity, number, or value of something

对某事的数量、数字或价值进行评估

Ví dụ
03

Việc đánh giá hoặc trạng thái của việc được đánh giá

An evaluating action or the evaluated state

评估的过程或被评估的状态

Ví dụ