Bản dịch của từ Even number trong tiếng Việt

Even number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even number(Noun)

ˈivɨn nˈʌmbɚ
ˈivɨn nˈʌmbɚ
01

Một số nguyên có thể được biểu diễn dưới dạng 2k, trong đó k là một số nguyên.

An integer that can be expressed in the form 2k, where k is an integer.

Ví dụ
02

Số nguyên chia hết cho hai mà không dư.

A whole number that is divisible by two without a remainder.

Ví dụ
03

Bất kỳ số nào là kết quả của việc nhân một số nguyên với hai.

Any number that results from multiplying an integer by two.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh