Bản dịch của từ Evening trong tiếng Việt
Evening
Noun

Evening (Noun)
ˈɛvənɪŋ
ˈɛvənɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khoảnh khắc trong một khoảng thời gian cụ thể vào buổi tối
An instance of a particular period in the evening
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
