Bản dịch của từ Evening trong tiếng Việt

Evening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evening(Noun)

ˈɛvənɪŋ
ˈɛvənɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ