Anh - Việt

Bản dịch của từ Event executive trong tiếng Việt

event executive

Noun

event executive (Noun)

/ɨvˈɛnt ɨɡzˈɛkjətɨv/
/ɨvˈɛnt ɨɡzˈɛkjətɨv/
AI

Nghĩa 01

Một chuyên gia chịu trách nhiệm lên kế hoạch và điều phối các sự kiện.

A professional who is responsible for planning and coordinating events.

Ví dụ
Nhân viên tổ chức sự kiện đã lên kế hoạch cho buổi dạ tiệc từ thiện tối thứ Sáu.The event executive planned the charity gala last Friday night.
Nhân viên tổ chức sự kiện không thể bỏ qua sở thích khách mời trong các bữa tiệc xã hội.An event executive cannot ignore guest preferences in social parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chức danh công việc thường liên quan đến việc quản lý tất cả các khía cạnh của sự kiện.

A job title that typically involves managing all aspects of events.

Ví dụ
Giám đốc sự kiện đã lên kế hoạch cho buổi dạ tiệc từ thiện tại New York thành công.The event executive planned the charity gala in New York successfully.
Giám đốc sự kiện không chịu trách nhiệm nấu ăn trong đám cưới.An event executive is not responsible for cooking at the wedding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cá nhân làm việc trong một tổ chức để đảm bảo các sự kiện được thực hiện thành công.

An individual working in an organizational capacity to ensure events are executed successfully.

Ví dụ
Nhân viên tổ chức sự kiện đã lên kế hoạch cho buổi dạ tiệc từ thiện vào thứ Bảy vừa rồi.The event executive planned the charity gala last Saturday.
Nhân viên tổ chức sự kiện không tự mình quản lý dịch vụ ăn uống.An event executive does not handle catering services alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa