Bản dịch của từ Event executive trong tiếng Việt

Event executive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event executive(Noun)

ɨvˈɛnt ɨɡzˈɛkjətɨv
ɨvˈɛnt ɨɡzˈɛkjətɨv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ