Bản dịch của từ Event manager trong tiếng Việt
Event manager
Noun [U/C]

Event manager(Noun)
ɨvˈɛnt mˈænədʒɚ
ɨvˈɛnt mˈænədʒɚ
Ví dụ
02
Người chịu trách nhiệm điều phối các chi tiết và hậu cần cho các sự kiện cụ thể.
An individual responsible for coordinating the details and logistics of specific events.
一位个人负责协调特定活动的细节和后勤安排。
Ví dụ
